Cập nhật ngày 29/10/2026 | SOL Migration – Australian Migration Policy Update
Từ ngày 19/09/2026, Úc áp dụng hai Chỉ thị Bộ trưởng mới là Ministerial Direction 121 và 122, thay thế Chỉ thị 119 trong việc xác định thứ tự ưu tiên xử lý nhiều hồ sơ visa tay nghề. Đây là thay đổi đáng chú ý đối với du học sinh sắp tốt nghiệp, người đang giữ visa 485, lao động có tay nghề và doanh nghiệp bảo lãnh nhân sự quốc tế. Theo chính sách mới, các ngành y tế, giáo dục, xây dựng, nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, đánh bắt thủy sản, tài nguyên, thực thi pháp luật và quốc phòng được ưu tiên trong phạm vi quy định.
Tuy nhiên, thứ tự xét duyệt hiện nay khác nhau giữa visa tay nghề tạm trú và visa tay nghề thường trú. Điều này ảnh hưởng thế nào đến người chuẩn bị xin visa 482, 186, 189, 190, 491 hoặc 494? Ngành nghề nào được ưu tiên? Người đang ở Úc có lợi thế gì so với người nộp hồ sơ từ nước ngoài?
SOL Edu & Migration Việt Nam phân tích những thay đổi quan trọng và các vấn đề cần cân nhắc khi xây dựng lộ trình làm việc, xin visa tay nghề và định cư Úc.
1. Chính sách xét visa tay nghề Úc mới nhất năm 2026 là gì?
Ministerial Direction 121 và Ministerial Direction 122 là hai Chỉ thị được ban hành bởi Bộ trưởng di trú Tony Burke, quy định thứ tự ưu tiên xử lý một số hồ sơ visa tay nghề Úc, có hiệu lực từ ngày 19/09/2026. Hai Chỉ thị này thay thế thứ tự ưu tiên theo Ministerial Direction 119, vốn có hiệu lực từ ngày 25/07/2026.
Điểm khác biệt quan trọng là chính sách hiện tại chia visa tay nghề thành hai nhóm với thứ tự ưu tiên riêng:
| Chỉ thị | Phạm vi áp dụng | Ví dụ visa |
|---|---|---|
| Ministerial Direction 121 | Visa tay nghề tạm trú | Skills in Demand 482, TSS 482 cũ |
| Ministerial Direction 122 | Một số visa tay nghề tạm thời khu vực và thường trú | 186, 189, 190, 191, 491, 494 |
Ngoài ra, một số subclass cũ như 187, 489, 887 và visa 888 cũng thuộc phạm vi Chỉ thị 122.
Điều cần nhớ: Hai Chỉ thị này điều chỉnh thứ tự xử lý hồ sơ, không tự động thay đổi điều kiện đủ để xin từng loại visa. Người nộp đơn vẫn phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý tương ứng về ngành nghề, kỹ năng, trình độ tiếng Anh, sức khỏe, lý lịch, bảo lãnh hoặc điểm di trú khi áp dụng.
2. Chỉ thị 121: Visa 482 được ưu tiên xét duyệt theo thứ tự nào?
Ministerial Direction 121 áp dụng cho visa Skills in Demand (SID) Subclass 482 và các hồ sơ Temporary Skill Shortage (TSS) Subclass 482 cũ thuộc phạm vi quy định. Thứ tự ưu tiên gồm năm nhóm:
| Thứ tự | Nhóm hồ sơ |
|---|---|
| Ưu tiên 1 | Hồ sơ liên quan đến các lĩnh vực ưu tiên gồm xây dựng, y tế, giáo dục, nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, đánh bắt thủy sản, tài nguyên, thực thi pháp luật và quốc phòng |
| Ưu tiên 2 | Hồ sơ thuộc Specialist Skills stream của visa Skills in Demand 482 |
| Ưu tiên 3 | Hồ sơ có người nộp đơn ở trong nước Úc tại thời điểm nộp |
| Ưu tiên 4 | Hồ sơ có đương đơn chính ở ngoài Úc khi nộp và hồ sơ không được kết hợp với hồ sơ của người khác tại bất kỳ thời điểm nào |
| Ưu tiên 5 | Các hồ sơ còn lại |
Visa 482 ngành y tế, giáo dục và xây dựng có được ưu tiên không?
Có, nếu hồ sơ đáp ứng định nghĩa ngành nghề thuộc phạm vi ưu tiên của Chỉ thị 121. Đáng chú ý, nhóm ngành ưu tiên được xếp trên tiêu chí onshore/offshore trong thứ tự của Chỉ thị 121. Điều này khác với Chỉ thị 119 trước đây, khi việc người nộp đơn đang ở Úc có ảnh hưởng rất lớn đến thứ tự ưu tiên.
Visa 482 Specialist Skills có lợi thế gì?
Hồ sơ thuộc Specialist Skills stream được xếp ở nhóm ưu tiên thứ hai nếu không thuộc nhóm ưu tiên cao hơn. Tuy nhiên, được ưu tiên xử lý không đồng nghĩa hồ sơ chắc chắn được cấp visa. Người nộp đơn và doanh nghiệp bảo lãnh vẫn cần đáp ứng các yêu cầu tương ứng của chương trình.
3. Chỉ thị 122: Visa 186, 189, 190, 491 và 494 được xét như thế nào?
Ministerial Direction 122 áp dụng cho nhiều visa tay nghề thường trú và visa tay nghề khu vực. Các subclass phổ biến gồm:
- Visa 186 – Employer Nomination Scheme: Visa thường trú do doanh nghiệp bảo lãnh.
- Visa 189 – Skilled Independent: Visa thường trú diện tay nghề độc lập.
- Visa 190 – Skilled Nominated: Visa thường trú diện tay nghề do bang hoặc vùng lãnh thổ đề cử.
- Visa 491 – Skilled Work Regional (Provisional): Visa tay nghề khu vực tạm thời.
- Visa 494 – Skilled Employer Sponsored Regional (Provisional): Visa tay nghề khu vực do doanh nghiệp bảo lãnh.
- Visa 191 – Permanent Residence (Skilled Regional): Visa thường trú dành cho người đáp ứng điều kiện theo diện khu vực.
Bốn mức ưu tiên theo Chỉ thị 122
| Thứ tự | Nhóm hồ sơ |
|---|---|
| Ưu tiên 1 | Hồ sơ liên quan đến các ngành ưu tiên: xây dựng, y tế, giáo dục, nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, đánh bắt thủy sản, tài nguyên, thực thi pháp luật và quốc phòng |
| Ưu tiên 2 | Người nộp đơn ở trong nước Úc tại thời điểm nộp hồ sơ |
| Ưu tiên 3 | Đương đơn chính nộp từ ngoài Úc và hồ sơ không được kết hợp với hồ sơ người khác tại bất kỳ thời điểm nào |
| Ưu tiên 4 | Các hồ sơ còn lại |
Như vậy, đối với visa thuộc phạm vi Chỉ thị 122, ngành nghề ưu tiên có thể tạo lợi thế về thứ tự xử lý ngay cả khi đương đơn nộp hồ sơ từ ngoài nước Úc. Tuy nhiên, việc xác định một nghề có thuộc lĩnh vực ưu tiên hay không phải căn cứ vào định nghĩa nghề nghiệp và quy định áp dụng, không chỉ dựa vào tên bằng cấp hoặc tên vị trí công việc.
4. Những ngành nghề nào được ưu tiên xét visa tay nghề Úc năm 2026?
Theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ Úc, chính sách hiện hành ưu tiên các lĩnh vực sau:
| Lĩnh vực | Ví dụ nghề nghiệp cần kiểm tra mã nghề |
|---|---|
| Healthcare – Y tế | Điều dưỡng, bác sĩ, chuyên gia y tế, một số nghề chăm sóc và hỗ trợ sức khỏe |
| Teaching – Giáo dục | Giáo viên mầm non, giáo viên phổ thông, một số vị trí giảng dạy |
| Construction – Xây dựng | Thợ mộc, thợ điện, thợ ống nước, một số nghề kỹ thuật và quản lý xây dựng |
| Agriculture – Nông nghiệp | Một số nghề sản xuất và chuyên môn nông nghiệp |
| Aquaculture & Fishing – Nuôi trồng và đánh bắt thủy sản | Các nghề thuộc phạm vi lĩnh vực được quy định |
| Resources – Tài nguyên | Một số nghề thuộc ngành tài nguyên |
| Law Enforcement & Defence | Các vị trí đáp ứng tiêu chí đặc thù về thực thi pháp luật và quốc phòng |
Lưu ý quan trọng: Đây là các ví dụ về lĩnh vực, không phải danh sách xác nhận mọi chức danh trong lĩnh vực đều được ưu tiên.
Thợ điện và kỹ sư điện có cùng mức ưu tiên không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào tên gọi. Chẳng hạn, Electrician (General) và Electrical Engineer là hai nghề khác nhau trong hệ thống phân loại nghề nghiệp. Một nghề có thể thuộc nhóm ưu tiên trong khi nghề còn lại không thuộc định nghĩa tương ứng. Để đánh giá chính xác, cần kiểm tra:
- Mã ANZSCO được sử dụng trong hồ sơ.
- Mô tả nhiệm vụ thực tế.
- Định nghĩa nghề nghiệp trong Chỉ thị đang áp dụng.
- Loại visa và yêu cầu đề cử hoặc bảo lãnh liên quan.
Tương tự, không phải mọi người làm việc trong bệnh viện đều được coi là lao động ngành y tế thuộc nhóm ưu tiên, và không phải mọi nhân viên làm việc tại công ty xây dựng đều tự động thuộc ngành xây dựng ưu tiên.
5. Người đang ở Úc có được ưu tiên hơn người nộp từ Việt Nam không?
Có lợi thế trong một số nhóm hồ sơ, nhưng không phải lúc nào onshore cũng đứng trên offshore. Theo Chỉ thị 121 và 122, các lĩnh vực ưu tiên được xếp trước nhóm ưu tiên dựa trên địa điểm nộp hồ sơ. Vì vậy, cần phân biệt:
Trường hợp 1: Người nộp thuộc lĩnh vực ưu tiên
Nếu nghề nghiệp đáp ứng tiêu chí ưu tiên, hồ sơ có thể được xếp vào nhóm ưu tiên cao nhất theo Chỉ thị tương ứng, dù đương đơn ở trong hay ngoài Úc khi nộp.
Trường hợp 2: Người nộp không thuộc lĩnh vực ưu tiên
Vị trí của người nộp tại thời điểm nộp hồ sơ có thể ảnh hưởng đến thứ tự xử lý, cùng với các tiêu chí khác như loại visa và cách kết hợp hồ sơ.
Trường hợp 3: Người nộp visa 482 Specialist Skills
Nếu hồ sơ thuộc Specialist Skills stream, Chỉ thị 121 dành một mức ưu tiên riêng, đứng sau nhóm ngành ưu tiên.
Khuyến nghị của SOL Migration: Không nên quyết định nhập cảnh, xuất cảnh hoặc thay đổi kế hoạch visa chỉ để tìm kiếm mức ưu tiên xử lý cao hơn mà chưa kiểm tra đầy đủ điều kiện thị thực hiện tại.
6. So sánh Chỉ thị 119 với Chỉ thị 121 và 122
| Nội dung | Chỉ thị 119 (25/07–18/09/2026) | Chỉ thị 121 & 122 (từ 19/09/2026) |
|---|---|---|
| Cách phân nhóm | Một khung ưu tiên chung cho các visa thuộc phạm vi | Tách visa 482 và nhóm visa tay nghề khác |
| Ngành ưu tiên | Thực thi pháp luật, quốc phòng, y tế, giáo dục, xây dựng | Mở rộng thêm nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, đánh bắt thủy sản và tài nguyên |
| Vai trò onshore/offshore | Yếu tố quan trọng trong năm nhóm ưu tiên | Vẫn quan trọng nhưng đứng sau nhóm lĩnh vực ưu tiên |
| Visa 482 Specialist Skills | Không có mức ưu tiên riêng như Chỉ thị 121 | Có mức ưu tiên riêng |
| Điều kiện xin visa | Không tự động thay đổi | Không tự động thay đổi |
Điểm thay đổi đáng chú ý nhất: Các ngành nghề ưu tiên hiện được đặt lên trước tiêu chí địa điểm nộp trong thứ tự xử lý, đồng thời phạm vi lĩnh vực ưu tiên được mở rộng. Đây là lý do người đã đọc các hướng dẫn về Chỉ thị 119 trong tháng 7 hoặc tháng 8/2026 nên kiểm tra lại thông tin trước khi dự đoán thời gian xét visa.
7. Chính sách mới ảnh hưởng thế nào đến lộ trình định cư Úc của du học sinh?
Nhiều du học sinh Việt Nam xây dựng kế hoạch học tập và làm việc tại Úc theo các hướng phổ biến như:
Lộ trình A: Học đại học → Visa 485 → Visa 189 hoặc 190
Ví dụ, sinh viên tốt nghiệp ngành điều dưỡng có thể tìm hiểu visa 485 sau khi hoàn thành khóa học nếu đáp ứng điều kiện, sau đó xem xét các chương trình tay nghề 189 hoặc 190 khi đủ tiêu chí. Nếu ngành nghề được đề cử thuộc phạm vi ưu tiên, hồ sơ visa tay nghề có thể được hưởng thứ tự xử lý tương ứng. Tuy nhiên, việc được mời nộp visa 189 hoặc được bang đề cử visa 190 phụ thuộc vào các quy trình và tiêu chí riêng.
Lộ trình B: Tốt nghiệp → Làm việc → Visa 482 → Visa 186
Người có doanh nghiệp đủ điều kiện bảo lãnh có thể tìm hiểu visa Skills in Demand 482 và khả năng chuyển sang visa 186 theo diện phù hợp trong tương lai. Theo chính sách mới:
- Visa 482 thuộc phạm vi Chỉ thị 121.
- Visa 186 thuộc phạm vi Chỉ thị 122.
Vì vậy, cùng một ngành nghề nhưng hai giai đoạn visa có thể chịu thứ tự ưu tiên khác nhau.
Lộ trình C: Học tập hoặc làm việc tại regional → Visa 491/494 → Visa 191
Visa 491 và 494 vẫn là những lựa chọn cần tìm hiểu đối với người có kế hoạch sinh sống và làm việc tại khu vực regional đủ điều kiện. Sau đó, người đáp ứng yêu cầu có thể xem xét visa 191. Tuy nhiên, học tại regional không tự động bảo đảm được bang đề cử, được cấp visa hoặc được ưu tiên xét nhanh. Giá trị của lộ trình regional cần được đánh giá dựa trên điều kiện chương trình, cơ hội nghề nghiệp, khả năng đáp ứng yêu cầu visa và hoàn cảnh cá nhân.
8. Người học IT, Accounting, Hospitality hoặc Engineering có còn cơ hội định cư Úc không?
Có thể, nếu đáp ứng điều kiện của chương trình visa phù hợp. Việc một nghề không nằm trong nhóm ưu tiên xử lý cao nhất không đồng nghĩa nghề đó bị loại khỏi các chương trình di trú tay nghề. Đây là hai vấn đề khác nhau:
Danh sách nghề đủ điều kiện: Xác định một nghề có thể được sử dụng cho chương trình visa nào, tùy quy định.
Thứ tự ưu tiên xét duyệt: Xác định hồ sơ thuộc nhóm xử lý nào sau khi được nộp hợp lệ.
Ví dụ, người làm trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, kế toán, nhà hàng khách sạn hoặc kỹ thuật vẫn cần kiểm tra các yếu tố như:
- Mã nghề và danh sách nghề áp dụng.
- Kết quả thẩm định tay nghề nếu được yêu cầu.
- Trình độ tiếng Anh và kinh nghiệm làm việc.
- Điểm di trú và khả năng nhận thư mời nếu xin visa tính điểm.
- Điều kiện đề cử bang hoặc doanh nghiệp bảo lãnh.
- Tình trạng visa và kế hoạch cư trú tại Úc.
Không nên chọn hoặc từ bỏ một ngành học chỉ vì thứ tự ưu tiên xử lý visa tại một thời điểm. Chính sách có thể tiếp tục thay đổi trước khi sinh viên hoàn thành chương trình học.
9. Được ưu tiên xét visa có đồng nghĩa được cấp visa nhanh hơn?
Không có thời gian xét duyệt cố định hoặc bảo đảm cấp visa chỉ vì hồ sơ thuộc nhóm ưu tiên cao. Thứ tự ưu tiên cho biết cách Bộ Nội vụ sắp xếp xử lý các nhóm hồ sơ, không phải cam kết rằng hồ sơ sẽ được quyết định trong một số ngày hoặc tháng cụ thể. Thời gian xử lý còn có thể phụ thuộc vào:
- Mức độ đầy đủ và chính xác của hồ sơ.
- Việc đáp ứng các yêu cầu pháp lý.
- Xác minh thông tin, sức khỏe, lý lịch hoặc tài liệu.
- Số lượng hồ sơ đang chờ xử lý.
- Các giới hạn và ưu tiên của chương trình di trú.
Đặc biệt, hồ sơ thuộc nhóm ưu tiên thấp không đồng nghĩa bị từ chối, nhưng cũng không có nghĩa chắc chắn sẽ được cấp visa trong tương lai. Người nộp đơn nên tham khảo công cụ Visa Processing Times chính thức của Bộ Nội vụ để có thông tin thời gian xử lý mang tính tham khảo.
10. Du học sinh và người đi làm tại Úc nên làm gì sau thay đổi chính sách?
Nếu bạn đang giữ visa 485
Hãy kiểm tra thời hạn visa, mã nghề dự kiến, điều kiện thẩm định tay nghề và các chương trình visa có thể phù hợp. Không nên chờ đến sát ngày visa hết hạn mới bắt đầu tìm hiểu các yêu cầu về kinh nghiệm, tiếng Anh hoặc bảo lãnh.
Nếu bạn chuẩn bị xin visa 189 hoặc 190
Cần phân biệt ba giai đoạn:
- Đáp ứng điều kiện và chuẩn bị EOI.
- Nhận thư mời hoặc đề cử phù hợp.
- Nộp hồ sơ visa và chờ Bộ Nội vụ xét duyệt.
Chỉ thị 122 liên quan đến thứ tự xử lý hồ sơ visa, không phải công thức cộng điểm EOI hoặc quy tắc xếp hạng ROI của từng bang.
Nếu bạn đang được doanh nghiệp bảo lãnh visa 482 hoặc 186
Hãy kiểm tra nghề được đề cử, yêu cầu đối với doanh nghiệp, mức lương, kinh nghiệm và các điều kiện visa liên quan. Đối với visa 482, cần xem xét Chỉ thị 121; đối với visa 186, cần xem xét Chỉ thị 122.
Nếu bạn đang cân nhắc học ngành mới để định cư
Nên đánh giá đồng thời chất lượng khóa học, năng lực cá nhân, triển vọng việc làm, chi phí học tập và điều kiện visa hiện hành. Một ngành được ưu tiên xử lý hôm nay không đồng nghĩa sẽ tiếp tục giữ nguyên thứ tự khi bạn tốt nghiệp sau hai hoặc ba năm.
11. Câu hỏi thường gặp về chính sách di trú Úc 2026
Không. Theo Bộ Nội vụ Úc, Chỉ thị 119 đã được thay thế bởi Chỉ thị 121 và 122 từ ngày 19/09/2026.
Visa Skills in Demand Subclass 482 thuộc phạm vi Ministerial Direction 121. Chỉ thị này ưu tiên các lĩnh vực được quy định, sau đó đến Specialist Skills stream và các nhóm hồ sơ khác theo thứ tự.
Visa Employer Nomination Scheme Subclass 186 thuộc phạm vi Ministerial Direction 122, cùng với nhiều visa tay nghề thường trú và visa tay nghề khu vực khác.
Hồ sơ có nghề nghiệp đáp ứng định nghĩa lĩnh vực y tế ưu tiên có thể thuộc nhóm xử lý cao nhất theo Chỉ thị 122. Tuy nhiên, người nộp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu riêng của visa 189 hoặc 190.
Không nên mặc định rằng tính chất regional tự động tạo mức ưu tiên cao nhất. Cần đánh giá hồ sơ theo thứ tự và tiêu chí của Chỉ thị 122, bao gồm lĩnh vực nghề nghiệp và các yếu tố liên quan.
Không phải trong mọi trường hợp. Hồ sơ thuộc lĩnh vực ưu tiên có thể được xếp ở nhóm ưu tiên cao theo Chỉ thị tương ứng. Với các hồ sơ khác, địa điểm nộp và cách kết hợp hồ sơ có thể ảnh hưởng đến thứ tự xử lý.
Không. Không nằm trong nhóm ưu tiên xử lý cao nhất không đồng nghĩa bị loại khỏi danh sách nghề đủ điều kiện hoặc các chương trình visa tay nghề.
Không. Thứ tự ưu tiên không thay thế các điều kiện cấp visa, cũng không bảo đảm kết quả hoặc thời gian xử lý.
Không. Visa Temporary Graduate Subclass 485 không nằm trong danh sách các subclass được Bộ Nội vụ liệt kê thuộc hai Chỉ thị này.
12. SOL Migration hỗ trợ xây dựng lộ trình visa tay nghề và định cư Úc
Chính sách ưu tiên xét duyệt chỉ là một phần trong quá trình xây dựng lộ trình di trú. Để đánh giá lựa chọn phù hợp, người nộp đơn cần xem xét đồng thời nghề nghiệp, trình độ, kinh nghiệm, tình trạng visa hiện tại, yêu cầu bảo lãnh và những thay đổi của chương trình di trú.
SOL Migration, thuộc SOL Edu & Migration, hỗ trợ du học sinh, người lao động và doanh nghiệp tìm hiểu các lựa chọn visa phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.
Các nội dung có thể được xem xét bao gồm:
- Đánh giá mã nghề và chương trình visa tay nghề phù hợp.
- Tìm hiểu điều kiện visa 189, 190, 491 và 494.
- Xem xét lựa chọn bảo lãnh doanh nghiệp theo visa 482 hoặc 186.
- Lập kế hoạch chuyển tiếp từ visa du học hoặc visa 485 sang các chương trình visa khác khi đủ điều kiện.
- Rà soát ảnh hưởng của thay đổi chính sách đến hồ sơ đang chuẩn bị hoặc đang chờ xét.
Bạn đang giữ visa 485, chuẩn bị xin visa 190/491 hoặc được doanh nghiệp đề nghị bảo lãnh visa 482/186?
Liên hệ SOL Migration để được đánh giá lộ trình phù hợp, thay vì chỉ dựa trên danh sách ngành nghề ưu tiên.
SOL Edu & Migration – Head Office
Level 2, 226 Albert Street, Brisbane City, QLD 4000, Australia
Website: https://www.solmigration.com/
Registered Migration Agents – MARN: 1683521 / 1700349 / 1688413 / 2318184 / 2518805 / 2518843
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin tổng quát về chính sách di trú Úc tại thời điểm cập nhật. Nội dung không phải tư vấn pháp lý hoặc di trú riêng cho từng trường hợp. Quyết định cấp visa thuộc thẩm quyền của Bộ Nội vụ Úc.
Nguồn tham khảo
Australian Department of Home Affairs – Skilled visa processing priorities
https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times/visa-processing-priorities/skilled-visa
Australian Department of Home Affairs – Visa processing times
https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-processing-times
Australian Department of Home Affairs – Visa list
https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing
Cập nhật: 29/10/2026.
SOL Migration Policy Insights: Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ biên tập nội dung của SOL Edu, dựa trên thông tin chính thức từ bộ di trú Úc và những cập nhật mới nhất trong ngành.
Kiểm tra nội dung:
Susie Vu
Marketing Specialist at SOL Edu. Susie oversees content quality, SEO strategy, and editorial standards across SOL Edu’s educational resources.
View Susie ’s LinkedIn profileKiểm duyệt chuyên môn:
Namo Kim
Registered Migration Agent – Cố vấn di trú Úc
MARN: 1683521
View Namo’s LinkedIn profileXuất bản: 30/09/2026 · Cập nhật: 29/10/2026

