Genuine Student (GS) là một trong những yêu cầu quan trọng khi xin visa du học Úc Subclass 500. Người nộp đơn cần chứng minh mục đích chính khi đến Úc là học tập thực sự, có sự chuẩn bị phù hợp và hiểu rõ khóa học mình lựa chọn.
Từ ngày 23/03/2024, Chính phủ Úc đã thay thế yêu cầu Genuine Temporary Entrant (GTE) bằng Genuine Student (GS) đối với các hồ sơ visa du học nộp từ ngày này.
Vậy GS là gì, phải trả lời những câu hỏi nào, mỗi câu được viết bao nhiêu từ và làm thế nào để chuẩn bị hồ sơ thuyết phục?
Trong bài viết này, SOL Edu & Migration Việt Nam sẽ giải thích các yêu cầu GS theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs), đồng thời chia sẻ cách chuẩn bị câu trả lời và bằng chứng phù hợp cho du học sinh Việt Nam trong năm 2026.
1. Genuine Student (GS) là gì?
Genuine Student (GS) requirement là yêu cầu đánh giá liệu người xin visa du học Úc có thực sự đến Úc với mục đích chính là học tập hay không.
Để đáp ứng GS, người nộp đơn cần thể hiện được:
- Mục đích học tập thực sự tại Úc.
- Lý do lựa chọn khóa học, trường và môi trường giáo dục Úc.
- Sự phù hợp giữa khóa học với quá trình học tập, kinh nghiệm và mục tiêu nghề nghiệp.
- Hiểu biết về việc học tập và sinh sống tại Úc.
- Hoàn cảnh cá nhân và lịch sử di trú phù hợp với những thông tin đã khai.
GS không chỉ là một bài giải trình. Đây là tiêu chí được Bộ Nội vụ Úc sử dụng khi đánh giá hồ sơ visa Student Subclass 500. Bộ Nội vụ cũng xem xét các tài liệu hỗ trợ, chứ không chỉ dựa trên nội dung người nộp đơn viết trong biểu mẫu.
Thông tin nhanh về Genuine Student:
| Nội dung | Quy định |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Genuine Student requirement |
| Viết tắt | GS |
| Áp dụng cho | Visa du học Úc Subclass 500 |
| Ngày bắt đầu áp dụng | 23/03/2024 |
| Số câu hỏi chính | 4 câu |
| Giới hạn | Tối đa 150 từ cho mỗi câu trả lời |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh |
| Hình thức | Trả lời trong đơn xin visa trực tuyến |
| Hồ sơ chứng minh | Đính kèm qua ImmiAccount |
Nguồn: Australian Department of Home Affairs – Genuine Student requirement.
2. Vì sao Úc thay thế GTE bằng Genuine Student?
Trước ngày 23/03/2024, hồ sơ visa du học Úc được đánh giá theo tiêu chí Genuine Temporary Entrant (GTE), tập trung vào việc người nộp đơn có thực sự dự định lưu trú tạm thời tại Úc hay không. Yêu cầu GS mới tập trung rõ hơn vào mục đích học tập thực sự của sinh viên quốc tế.
Điểm đáng chú ý là Bộ Nội vụ Úc thừa nhận sinh viên quốc tế có thể phát triển những kỹ năng mà thị trường lao động Úc cần và sau đó lựa chọn nộp đơn xin thường trú nếu đáp ứng điều kiện. Vì vậy, mong muốn tìm hiểu cơ hội định cư sau tốt nghiệp không tự động khiến hồ sơ GS bị đánh giá bất lợi.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa người xin visa được bỏ qua mục đích học tập. Tại thời điểm nộp hồ sơ, người nộp đơn vẫn phải chứng minh việc học là lý do chính để xin visa Subclass 500.
3. Bốn câu hỏi Genuine Student khi xin visa 500 năm 2026
Trong đơn xin visa du học Úc trực tuyến, người nộp đơn sẽ trả lời 4 câu hỏi GS chính bằng tiếng Anh, tối đa 150 từ mỗi câu.
Một số trường hợp còn phải trả lời câu hỏi bổ sung về lịch sử visa.
| Câu hỏi GS | Nội dung cần thể hiện |
|---|---|
| 1. Hoàn cảnh hiện tại | Gia đình, cộng đồng, việc làm, tình hình kinh tế và hoàn cảnh cá nhân |
| 2. Lý do chọn khóa học và trường tại Úc | Vì sao chọn ngành, trường; hiểu biết về khóa học và cuộc sống tại Úc |
| 3. Lợi ích của khóa học | Khóa học hỗ trợ kiến thức, kỹ năng và triển vọng nghề nghiệp như thế nào |
| 4. Thông tin liên quan khác | Những yếu tố quan trọng chưa được giải thích ở các câu trước |
| Câu hỏi bổ sung (nếu áp dụng) | Dành cho người từng giữ visa du học hoặc nộp hồ sơ tại Úc từ một loại visa khác |
Bộ Nội vụ Úc ưu tiên người nộp đơn trả lời trực tiếp trong biểu mẫu online thay vì chỉ đính kèm một bài luận GS riêng.
Câu 1: Hoàn cảnh hiện tại của bạn là gì?
Câu hỏi này yêu cầu trình bày hoàn cảnh cá nhân, bao gồm các mối liên hệ với gia đình, cộng đồng, công việc và điều kiện kinh tế.
Bạn có thể tập trung vào:
- Trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc hiện tại.
- Công việc hoặc hoạt động học tập đang theo đuổi.
- Hoàn cảnh gia đình và nguồn hỗ trợ tài chính.
- Lý do lựa chọn thời điểm này để tiếp tục học tập.
Ví dụ: Một sinh viên đã tốt nghiệp đại học và có hai năm kinh nghiệm làm việc có thể giải thích những kiến thức thực tế đã tích lũy, kỹ năng còn thiếu và lý do cần học thêm để phát triển nghề nghiệp.
Thông tin nên cụ thể, trung thực và phù hợp với giấy tờ chứng minh.
Câu 2: Vì sao bạn chọn khóa học và trường này tại Úc?
Đây là cơ hội để thể hiện bạn đã thực sự nghiên cứu lựa chọn học tập của mình.
Thay vì chỉ viết chung chung “Australia has a high-quality education system”, (Thích đi Úc do nền giáo dục chất lượng) hãy giải thích:
- Khóa học cung cấp những môn học hoặc kỹ năng nào.
- Vì sao nội dung chương trình phù hợp với nhu cầu và kinh nghiệm làm việc hay ngành học trước đó của bạn.
- Vì sao lựa chọn cơ sở đào tạo này.
- Bạn hiểu gì về yêu cầu học tập và điều kiện sinh sống tại Úc.
- Vì sao lựa chọn này phù hợp hơn với mục tiêu cá nhân so với các phương án đã cân nhắc.
Ví dụ: Nếu đăng ký Master of Social Work, bạn có thể trình bày mối liên hệ giữa chương trình học, kinh nghiệm làm việc với cộng đồng và mục tiêu phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực công tác xã hội.
Câu 3: Khóa học mang lại lợi ích gì sau khi hoàn thành?
Bộ Nội vụ muốn hiểu giá trị thực tế của chương trình học đối với tương lai của bạn.
Câu trả lời nên làm rõ:
- Bạn dự kiến phát triển thêm kiến thức hoặc kỹ năng nào.
- Bằng cấp có liên quan như thế nào đến công việc hiện tại hoặc dự định.
- Khóa học có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp ra sao.
- Mục tiêu nghề nghiệp sau tốt nghiệp có thực tế và nhất quán hay không.
Nếu đề cập đến triển vọng thu nhập hoặc việc làm, nên sử dụng dữ liệu có căn cứ thay vì đưa ra những con số không kiểm chứng.
Câu 4: Bạn có thông tin liên quan nào khác cần giải thích?
Đây là phần để bổ sung những yếu tố quan trọng chưa được trình bày đầy đủ.
Chẳng hạn:
- Khoảng thời gian gián đoạn học tập.
- Lý do chuyển ngành.
- Lý do đăng ký bằng cấp thấp hơn trình độ đã có.
- Những thay đổi đáng kể trong định hướng nghề nghiệp.
- Hoàn cảnh cá nhân ảnh hưởng đến kế hoạch học tập.
Không nhất thiết phải lặp lại những nội dung đã nêu. Hãy sử dụng phần này để làm rõ những điểm mà người xét duyệt có thể cần thêm thông tin.
4. Năm yếu tố quan trọng khi Bộ Nội vụ Úc đánh giá GS
Bên cạnh bốn câu hỏi, Bộ Nội vụ Úc đánh giá tổng thể hoàn cảnh của người nộp đơn.
4.1. Hoàn cảnh tại Việt Nam hoặc quốc gia cư trú
Cơ quan xét duyệt có thể xem xét mối liên hệ gia đình, cộng đồng, việc làm và hoàn cảnh kinh tế.
Nếu có chương trình tương tự tại Việt Nam, bạn nên có lời giải thích phù hợp về lý do lựa chọn học tại Úc.
4.2. Hiểu biết về việc học và sinh sống tại Úc
Bạn cần thể hiện mình đã tìm hiểu về chương trình, cơ sở đào tạo, yêu cầu học tập và điều kiện sống tại nơi dự định theo học.
Những thông tin cụ thể về khóa học có giá trị hơn các nhận xét chung chung về chất lượng giáo dục.
4.3. Sự phù hợp của khóa học với nền tảng cá nhân
Một lộ trình học tập có sự liên kết rõ ràng thường dễ giải thích hơn. Ví dụ, người có nền tảng xây dựng lựa chọn học chuyên sâu về quản lý xây dựng có thể trình bày trực tiếp mối liên hệ giữa hai chương trình. Tuy nhiên, chuyển ngành không đồng nghĩa với việc không đáp ứng GS. Điều quan trọng là có lý do hợp lý và bằng chứng cho quyết định chuyển hướng.
4.4. Giá trị nghề nghiệp của khóa học
Bộ Nội vụ có thể xem xét khóa học có liên quan đến công việc trước đây hoặc tương lai, khả năng cải thiện triển vọng việc làm và những lợi ích nghề nghiệp dự kiến. Một kế hoạch cụ thể nên thể hiện được mối liên hệ giữa nền tảng hiện tại → kiến thức cần bổ sung → khóa học lựa chọn → mục tiêu nghề nghiệp.
4.5. Lịch sử di trú và những yếu tố liên quan khác
Lịch sử xin visa, đi lại quốc tế, việc tuân thủ điều kiện visa và các trường hợp visa bị từ chối hoặc hủy có thể được xem xét.
Nếu từng học tại Úc, người nộp đơn cũng nên chuẩn bị thông tin về quá trình học, thay đổi trường hoặc khóa học, cũng như những khoảng gián đoạn cần giải thích.
5. Chứng minh tài chính có liên quan gì đến Genuine Student?
Chứng minh tài chính và Genuine Student là những yêu cầu cần được xem xét trong tổng thể hồ sơ visa du học Úc. Khả năng tài chính phù hợp giúp thể hiện kế hoạch học tập có sự chuẩn bị và người nộp đơn có điều kiện chi trả trong thời gian học.
Theo hướng dẫn hiện hành được công bố trên website Bộ Nội vụ Úc, mức chi phí sinh hoạt dùng trong tính toán chứng minh tài chính là:
| Đối tượng | Chi phí sinh hoạt 12 tháng |
|---|---|
| Du học sinh | AUD 29,710 |
| Vợ/chồng hoặc bạn đời đi cùng | AUD 10,394 |
| Mỗi con đi cùng | AUD 4,449 |
Lưu ý: Đây là các mức chi phí sinh hoạt tham chiếu cho yêu cầu visa, không phải tổng số tiền chứng minh tài chính của mọi hồ sơ.
Tùy trường hợp, người nộp đơn còn cần tính học phí, chi phí đi lại, học phí của con trong độ tuổi đi học và các khoản liên quan khác. Mức yêu cầu có thể được điều chỉnh, vì vậy cần kiểm tra trực tiếp trên website Bộ Nội vụ trước khi nộp hồ sơ.
Cần chuẩn bị bằng chứng tài chính như thế nào?
Tùy trường hợp, tài liệu có thể bao gồm:
- Sao kê ngân hàng và lịch sử tích lũy tiền.
- Giấy tờ chứng minh thu nhập hoặc hoạt động kinh doanh.
- Hồ sơ khoản vay giáo dục hợp lệ.
- Giấy tờ chứng minh học bổng hoặc hỗ trợ tài chính.
- Tài liệu thể hiện mối quan hệ với người hỗ trợ tài chính.
Nếu sử dụng nguồn tiền từ người khác, cần có bằng chứng về quyền tiếp cận thực tế đối với khoản tiền đó. Nếu chỉ có xác nhận số dư tài khoản ngân hàng có thể chưa đủ để giải thích nguồn gốc và quá trình hình thành các khoản thu nhập.
6. Cách viết Genuine Student thuyết phục với 5 nguyên tắc
Nguyên tắc 1: Trả lời trực tiếp câu hỏi
Mỗi câu GS có giới hạn 150 từ. Vì vậy, không nên dành quá nhiều dung lượng cho những lời giới thiệu không cần thiết. Hãy bắt đầu bằng thông tin quan trọng nhất, sau đó bổ sung lý do và dẫn chứng.
Nguyên tắc 2: Cá nhân hóa câu trả lời
Tránh sử dụng nguyên văn các mẫu GS trên mạng. Một câu trả lời tốt cần phản ánh đúng học vấn, kinh nghiệm, hoàn cảnh và kế hoạch riêng của người nộp đơn.
Nguyên tắc 3: Giải thích rõ những thay đổi trong lộ trình học
Nếu chuyển ngành, đổi trường hoặc học thêm một bằng cấp ở trình độ thấp hơn, hãy giải thích vì sao lựa chọn này có ý nghĩa với mục tiêu nghề nghiệp. Không nên né tránh những điểm có thể khiến hồ sơ cần được xem xét kỹ hơn.
Nguyên tắc 4: Gắn nội dung với bằng chứng
Nếu trình bày về kinh nghiệm làm việc, hãy chuẩn bị tài liệu việc làm phù hợp. Nếu nói về lợi ích nghề nghiệp, hãy liên hệ với nội dung khóa học, yêu cầu công việc hoặc triển vọng ngành nghề có căn cứ.
Nguyên tắc 5: Bảo đảm thông tin nhất quán
Nội dung GS phải phù hợp với đơn xin visa, hồ sơ học tập, lịch sử làm việc, giấy tờ tài chính và những thông tin khác đã cung cấp. Câu trả lời trau chuốt không có giá trị bằng tính chính xác và bằng chứng đáng tin cậy.
7. Những lỗi thường gặp khi viết GS visa du học Úc
Dưới đây là các vấn đề người nộp đơn nên kiểm tra trước khi hoàn thiện hồ sơ.
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
|---|---|
| Viết quá chung chung về giáo dục Úc | Nêu cụ thể khóa học, trường và mục tiêu cá nhân |
| Chuyển ngành nhưng không giải thích | Làm rõ động lực, kỹ năng cần bổ sung và hướng nghề nghiệp |
| Không thể hiện lợi ích sau tốt nghiệp | Nêu kiến thức, kỹ năng và triển vọng nghề nghiệp cụ thể |
| Thông tin GS mâu thuẫn với giấy tờ | Kiểm tra tính nhất quán trong toàn bộ hồ sơ |
| Nguồn tiền không rõ ràng | Chuẩn bị tài liệu giải thích nguồn gốc và khả năng tiếp cận tiền |
| Sao chép câu trả lời mẫu | Viết theo hoàn cảnh thực tế, có dẫn chứng riêng |
Không có một công thức viết GS nào bảo đảm visa được cấp. Kết quả phụ thuộc vào việc người nộp đơn đáp ứng các tiêu chí pháp lý và toàn bộ thông tin, bằng chứng trong hồ sơ.
8. Hồ sơ cần chuẩn bị để chứng minh Genuine Student
Tùy hoàn cảnh, những tài liệu sau có thể hỗ trợ việc giải trình GS:
Hồ sơ học tập: Bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ, thông tin về quá trình học trước đây và lịch sử học tại Úc nếu có.
Hồ sơ công việc: CV, xác nhận việc làm, thông tin vị trí công tác, thời gian làm việc và người có thể xác nhận kinh nghiệm.
Hồ sơ tài chính: Sao kê ngân hàng, tài liệu thu nhập, chứng minh nguồn tiền, giấy tờ khoản vay hoặc học bổng nếu có.
Hồ sơ khóa học: Thông tin chương trình đào tạo, nội dung môn học, điều kiện nhập học và các tài liệu thể hiện việc tìm hiểu khóa học.
Hồ sơ giải trình bổ sung: Bằng chứng liên quan đến việc chuyển ngành, gián đoạn học tập, thay đổi cơ sở đào tạo hoặc hoàn cảnh cá nhân đặc biệt.
Bạn có thể sử dụng Document Checklist Tool của Bộ Nội vụ Úc để tham khảo tài liệu cần nộp theo trường hợp cụ thể. Danh sách hiển thị trong ImmiAccount khi nộp hồ sơ cũng cần được kiểm tra kỹ.
9. Đáp ứng Genuine Student rồi có thể xin định cư Úc không?
Có thể, nếu sau này bạn đáp ứng điều kiện của một loại visa phù hợp. Yêu cầu Genuine Student không tự động loại trừ người có mong muốn xin thường trú trong tương lai. Tuy nhiên, đáp ứng GS hoặc được cấp visa 500 không đồng nghĩa với việc được bảo đảm cấp visa làm việc hay thường trú sau tốt nghiệp. Các chương trình visa khác có điều kiện riêng về trình độ, nghề nghiệp, kinh nghiệm, tiếng Anh, bảo lãnh và những tiêu chí liên quan.
Vì vậy, sinh viên nên phân biệt rõ hai vấn đề:
- Mục tiêu hiện tại: Học tập thực sự và đáp ứng điều kiện visa du học.
- Kế hoạch tương lai: Tìm hiểu những lựa chọn visa có thể phù hợp sau khi hoàn thành khóa học.
Đây cũng là lý do việc chọn ngành học nên xuất phát từ năng lực, sở thích, giá trị của chương trình và mục tiêu nghề nghiệp, thay vì chỉ dựa vào kỳ vọng định cư.
10. Checklist trước khi nộp hồ sơ Genuine Student
Trước khi gửi đơn xin visa Subclass 500, hãy kiểm tra:
- Đã trả lời đầy đủ các câu hỏi GS áp dụng cho trường hợp của mình.
- Mỗi câu trả lời không vượt quá 150 từ và được viết bằng tiếng Anh.
- Lý do chọn Úc, trường và khóa học được giải thích cụ thể.
- Lộ trình học tập và định hướng nghề nghiệp có sự liên kết.
- Những điểm đặc biệt như chuyển ngành hoặc gián đoạn học đã được giải thích.
- Hồ sơ học tập và kinh nghiệm làm việc có tài liệu hỗ trợ phù hợp.
- Nguồn tài chính và khả năng tiếp cận tiền được chứng minh theo yêu cầu.
- Lịch sử visa và thông tin cá nhân được khai trung thực.
- Các giấy tờ bắt buộc theo ImmiAccount đã được đính kèm.
- Toàn bộ thông tin nhất quán trước khi nộp.
11. Câu hỏi thường gặp về Genuine Student (FAQ)
Có. Người xin visa du học Úc Subclass 500 cần đáp ứng tiêu chí Genuine Student hoặc tiêu chí GS dành cho người phụ thuộc, tùy trường hợp. Yêu cầu GS áp dụng đối với hồ sơ nộp từ ngày 23/03/2024.
Mỗi câu trả lời GS trong đơn visa trực tuyến có giới hạn tối đa 150 từ, bằng tiếng Anh. Có bốn câu hỏi chính và câu hỏi bổ sung trong một số trường hợp.
GTE tập trung vào mục đích lưu trú tạm thời, trong khi GS tập trung vào việc người nộp đơn có thực sự đến Úc để học tập hay không. GS cũng thừa nhận sinh viên có thể đủ điều kiện tìm hiểu cơ hội thường trú trong tương lai.
Không tự động. Bộ Nội vụ xem xét sự phù hợp và giá trị của khóa học trong hoàn cảnh tổng thể. Người chuyển ngành nên giải thích rõ lý do và cung cấp bằng chứng liên quan.
Bạn có thể sử dụng AI để hỗ trợ lên ý tưởng, kiểm tra ngữ pháp hoặc sắp xếp thông tin. Tuy nhiên, nội dung cuối cùng cần phản ánh đúng hoàn cảnh thực tế và được người nộp đơn kiểm tra cẩn thận. Không nên sử dụng thông tin do AI tự tạo hoặc sao chép một mẫu chung.
Bộ Nội vụ Úc ưu tiên câu trả lời trực tiếp trong đơn xin visa online. Người nộp đơn vẫn cần đính kèm tài liệu hỗ trợ phù hợp qua ImmiAccount.
Có thể. Nếu không đáp ứng tiêu chí GS áp dụng, người nộp đơn có thể không đủ điều kiện được cấp visa du học Úc.
Mong muốn tìm hiểu cơ hội thường trú trong tương lai không tự động gây bất lợi theo GS. Tuy nhiên, mục đích chính khi xin visa du học vẫn phải là học tập thực sự.
Điều này phụ thuộc vào loại visa hiện có và các điều kiện hoặc trường hợp ngoại lệ áp dụng. Từ ngày 02/10/2026, phần lớn hồ sơ visa du học phải được nộp ngoài nước Úc, theo hướng dẫn của Bộ Nội vụ. Vì vậy, cần kiểm tra quyền nộp hồ sơ tại Úc trước khi lập kế hoạch gia hạn hoặc học tiếp.
12. SOL Edu & Migration hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ visa du học Úc như thế nào?
Một hồ sơ visa du học cần được chuẩn bị dựa trên hoàn cảnh thực tế của từng sinh viên, từ lựa chọn khóa học đến giấy tờ và yêu cầu thị thực.
SOL Edu & Migration là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực tư vấn du học và di trú Úc hơn 24 năm, hỗ trợ sinh viên Việt Nam tìm hiểu chương trình học, xây dựng lộ trình học tập và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
SOL có thể hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn ngành, trường và chương trình học phù hợp với nền tảng của sinh viên.
- Rà soát sự liên kết giữa quá trình học tập, kinh nghiệm và kế hoạch nghề nghiệp.
- Hướng dẫn chuẩn bị thông tin và tài liệu hỗ trợ cho phần Genuine Student.
- Xem xét các vấn đề liên quan đến visa cùng đại diện di trú được đăng ký, trong phạm vi dịch vụ và thẩm quyền phù hợp.
- Tư vấn những lựa chọn học tập tiếp theo và thông tin về lộ trình visa tương lai theo điều kiện từng trường hợp.
Bạn đang chuẩn bị xin visa 500, muốn chuyển ngành hoặc tiếp tục học tại Úc?
Liên hệ SOL Edu & Migration để được tư vấn lộ trình học tập và hồ sơ phù hợp.
SOL Edu & Migration – Brisbane Office
Level 2, 226 Albert Street, Brisbane City, QLD 4000, Australia
Website: https://www.soledu.net/vn/
Đại diện di trú đăng ký (MARN): 1683521 / 1700349 / 1688413 / 2318184 / 2518805 / 2518843.
Lưu ý: Nội dung mang tính thông tin tổng quát, không thay thế tư vấn di trú dành riêng cho từng trường hợp. Việc cấp visa do Bộ Nội vụ Úc quyết định.
Nguồn tham khảo chính thức
- Australian Department of Home Affairs – Genuine Student requirement:
https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500/genuine-student-requirement - Australian Department of Home Affairs – Student visa (Subclass 500):
https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/getting-a-visa/visa-listing/student-500 - Australian Department of Home Affairs – Document Checklist Tool:
https://immi.homeaffairs.gov.au/visas/web-evidentiary-tool
Cập nhật nội dung: 28/10/2026.
Thông tin bài viết
Tác giả: SOL Edu Content Team
Bài viết này được biên soạn bởi đội ngũ biên tập nội dung của SOL Edu, dựa trên thông tin chính thức từ bộ di trú Úc và những cập nhật mới nhất trong ngành.Kiểm tra nội dung: Susie Vu
Marketing Specialist at SOL Edu
View Susie ’s LinkedIn profile
